hư số

Học thuật
Thân thiện
hư số

Một học sinh viết một hư số lên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Số không đơn vị kèm theo: Một con số thuần túy, chỉ biểu thị giá trị lượng không gắn liền với bất kỳ đơn vị đo lường cụ thể nào (như mét, kilôgam, giây...). đại diện cho một đại lượng trừu tượng.
    • Số trừu tượng: Một khái niệm toán học biểu thị số lượng một cách chung chung, tách rời khỏi các đối tượng hay đơn vị vật cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong phép tính 3 + 5 = 8, các số 3, 5 8 đều hư số.
    • Khi nói "số học nghiên cứu các tính chất của hư số", ý chỉ các con số thuần túy như 1, 2, 3...
    • Khác với "5 mét" (số đơn vị), số "5" khi đứng một mình được gọi là hư số.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học, khái niệm hư số thường được đặt trong sự đối lập với "số thực" (trong ngữ cảnh số phức) hoặc "số đơn vị" (trong ngữ cảnh đo lường). Tuy nhiên, định nghĩa chính xác phổ biến nhất trong tiếng Việt số không kèm đơn vị.
  • Hư số nền tảng của số học nhiều phép tính cơ bản, nơi chúng ta làm việc với các con số một cách độc lập.
Biến thể từ gần giống
  • Số trừu tượng (abstract number): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất tách rời khỏi thực tế cụ thể.
  • Số thuần túy: Cách diễn đạt khác cho cùng khái niệm.
  • Số ảo (imaginary number): Một khái niệm toán học hoàn toàn khác, chỉ số bình phương một số thực không dương ( dụ: √(-1)). Đây một thuật ngữ chuyên ngành không nên nhầm lẫn với hư số.
Từ đồng nghĩa
  • Số trừu tượng
  • Số thuần túy
Lưu ý về cách dùng
  • Hư số một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực toán học giảng dạy toán. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường chỉ nói "số" một cách đơn giản.
  • Cần phân biệt giữa hư số (số không đơn vị) với "số ảo" (một khái niệm trong số phức). Việc dịch "abstract number" thành "hư số" phù hợp, trong khi "imaginary number" phải được dịch "số ảo".
hư số

Một học sinh viết một hư số lên bảng đen.

  1. (toán) Số không đơn vị kèm theo.

Từ chứa "hư số"